TanroDictionary Sổ từ

dukeling

/ˈdʌkəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiểu công tước; con trai công tước.danh từ

Ví dụ

  1. The dukeling played in the garden all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép