TanroDictionary Sổ từ

dulled

/dəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dullđộng từ

Ví dụ

  1. The rain dulled the bright paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép