TanroDictionary Sổ từ

dumbfounding

/ˈdəmfaʊndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dumbfound.động từ

Ví dụ

  1. Her dumbfounding answer left everyone quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép