TanroDictionary Sổ từ

dunderheaded

/ˈdəndɜːˌhɛdəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngốc nghếch, xuẩn ngốc, ngu độn.tính từ

Ví dụ

  1. That dunderheaded idea will not work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép