TanroDictionary Sổ từ

dung-fly

/ˈdəŋˈflɑɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con nhặng.danh từ

Ví dụ

  1. A dung-fly buzzed near the garden gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép