Nghĩa tiếng Việt
- Con nhặng.danh từ
Ví dụ
-
A dung-fly buzzed near the garden gate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdəŋˈflɑɪ/
A dung-fly buzzed near the garden gate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép