TanroDictionary Sổ từ

dungeoned

/ˈdʌndʒənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dungeonđộng từ

Ví dụ

  1. The story dungeoned the hero underground.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép