Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) ruột tá.tính từ
Ví dụ
-
A duodenal ulcer can cause significant stomach pain.
-
duodenal ulcer
loét ruột tá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdjuːəˈdiːnl/
A duodenal ulcer can cause significant stomach pain.
duodenal ulcer
loét ruột tá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép