Nghĩa tiếng Việt
- Viêm tá tràng.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated his duodenitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌduːdəˈniːdəst/
The doctor treated his duodenitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép