TanroDictionary Sổ từ

duodenitis

/ˌduːdəˈniːdəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm tá tràng.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor treated his duodenitis quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép