Nghĩa tiếng Việt
- Ruột tá, tá tràng.danh từ
Tiếng Nhật
- 十二指腸じゅうにしちょうtá tràng
Ví dụ
-
Food moves through the duodenum after leaving the stomach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdjuːəˈdiːnəm/
Food moves through the duodenum after leaving the stomach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép