Nghĩa tiếng Việt
- Thùng rác.danh từ
Tiếng Nhật
- ゴミ箱ごみばこthùng rác
Ví dụ
-
Put the broken cup in the dustbin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʌstbɪn/
Put the broken cup in the dustbin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép