TanroDictionary Sổ từ

dustless

/ˈdəstləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bụi, sạch bụi.tính từ

Ví dụ

  1. The dustless shelf was easy to clean.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép