TanroDictionary Sổ từ

dusts

/dʌsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dustđộng từ

Ví dụ

  1. He dusts the table every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép