TanroDictionary Sổ từ

dwarfing

/dwˈɔːfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dwarf.động từ

Ví dụ

  1. The small screen is dwarfing the real photo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép