Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dwarf.động từ
Ví dụ
-
The small screen is dwarfing the real photo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dwˈɔːfɪŋ/
The small screen is dwarfing the real photo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép