TanroDictionary Sổ từ

dwell on

/dwˈɛl ˈɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhai đi nhai lại một vấn đề.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The programme dwelled on little other than the scandal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép