TanroDictionary Sổ từ

dwelling-house

/ˈdwɛlinˈhɑʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng... ).danh từ

Ví dụ

  1. They bought a small dwelling-house near the park.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép