Nghĩa tiếng Việt
- Nhau.P
Tiếng Nhật
- 互いたがいlẫn nhau, nhau
Ví dụ
-
The husband and wife love each other.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/iˈtʃʌðər/
The husband and wife love each other.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép