TanroDictionary Sổ từ

earache

/ˈɪəreɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đau tai; bệnh đau tai.danh từ

Ví dụ

  1. He went home with a bad earache.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép