TanroDictionary Sổ từ

earner

/ˈɜːnə(r)/

Anh
0

earner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem earn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem earn: Kiếm được (tiền... ); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi... )danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry earner points to earn.