TanroDictionary Sổ từ

earser

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người xoá, người xoá bỏ.danh từ
  2. Cái tẩy, cái cạo.danh từ
  3. Giẻ lau bảng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép