Nghĩa tiếng Việt
- Người xoá, người xoá bỏ.danh từ
- Cái tẩy, cái cạo.danh từ
- Giẻ lau bảng.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép