TanroDictionary Sổ từ

earshot

/ˈɪəʃɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầm nghe.danh từ

Ví dụ

  1. Please speak so I am within earshot.

  2. within earshot

    trong tầm nghe

  3. out oaf earshot

    ngoài tầm nghe

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép