TanroDictionary Sổ từ

earsure

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xoá, sự xoá bỏ.danh từ
  2. Vết xoá, vết cạo.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép