TanroDictionary Sổ từ

eatables

/ˈiːtəbəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những thứ ăn được; thức ăn; đồ ăn.danh từ

Ví dụ

  1. Please put all the eatables on the kitchen table.

  2. eatables and drinkables

    đồ ăn thức uống

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép