TanroDictionary Sổ từ

ebbing

/ˈɛbɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ebb.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The river is ebbing after the heavy rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép