TanroDictionary Sổ từ

ebd

/ˈebd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.danh từ

Ví dụ

  1. The ebd balanced braking on each wheel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép