TanroDictionary Sổ từ

ebracteate

/ɪˈbrektək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không lá bắc.tính từ

Ví dụ

  1. Her answer seemed ebracteate to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép