Nghĩa tiếng Việt
- Mạch bậc thang.danh từ
Ví dụ
-
A echelon circuit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛʃəˌlɑːn ˈsɜːkət/
A echelon circuit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép