TanroDictionary Sổ từ

echoless

/ˈekəʊlsəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tiếng dội lại; không có phản ứng.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt echoless and very still.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép