TanroDictionary Sổ từ

economic base

/ ˈbeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ sở kinh tế.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the economic base on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép