Nghĩa tiếng Việt
- Khoa sinh lý môi sinh.danh từ
Ví dụ
-
She studies ecophysiology in school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌikoʊˌfɪziˈɑːlədʒi/
She studies ecophysiology in school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép