TanroDictionary Sổ từ

ectad

/ˈɛk(ˌ)tæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hướng ra ngoài.D

Ví dụ

  1. The roots grew ectad toward the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép