TanroDictionary Sổ từ

ectotrophic

/ˌɛktəˈtroʊfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : ectotropic.tính từ

Ví dụ

  1. The note used an ectotrophic spelling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép