TanroDictionary Sổ từ

ectype

/ˈekˌtaɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản sao chính, bản nguyên mẫu.danh từ

Ví dụ

  1. This old map is the ectype used by scholars.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép