Nghĩa tiếng Việt
- Eczêma chàm.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She saw the eczema yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeksɪmə/
She saw the eczema yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép