TanroDictionary Sổ từ

edacity

/ɪˈdæsəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tham ăn.danh từ

Ví dụ

  1. His edaciti made him take the last cookie.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép