TanroDictionary Sổ từ

eddic

/ˈɛdɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : eddaic.tính từ

Ví dụ

  1. The poem has an eddic style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép