TanroDictionary Sổ từ

eddying

/ˈɛdɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eddy.động từ

Ví dụ

  1. Water was eddying around the bridge supports.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép