TanroDictionary Sổ từ

edental

/ˈedəntəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có răng.tính từ

Ví dụ

  1. The edental animal had no teeth at all.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép