Nghĩa tiếng Việt
- Sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí.danh từ
Tiếng Nhật
- 啓発けいはつsự khai sáng, nâng cao nhận thức (vd: tự phát triển bản thân)
Ví dụ
-
The lecture offered little edification.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép