Nghĩa tiếng Việt
- Công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).danh từ
Tiếng Nhật
- 建築物けんちくぶつcông trình kiến trúc
Ví dụ
-
The old edifice stood above the street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép