TanroDictionary Sổ từ

editorializing

/ˌɛdəˈtɔriəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của editorialize.động từ

Ví dụ

  1. He is editorializing during the news report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép