TanroDictionary Sổ từ

edits

/ˈɛdɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của editdanh từ

Ví dụ

  1. I made a few edits to the text.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép