TanroDictionary Sổ từ

educating

/ˈɛdʒuːkˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của educate.động từ

Ví dụ

  1. She is educating young children at home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép