TanroDictionary Sổ từ

eec

/ˈiːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cộng đồng kinh tế Âu châu (European Economic Community).X

Ví dụ

  1. People say eec in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép