Nghĩa tiếng Việt
- Điện não đồ (electroencephalogram).X
Tiếng Nhật
- 脳波のうはsóng não
Ví dụ
-
People say eeg in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌiː iː ˈdʒiː/
People say eeg in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép