Nghĩa tiếng Việt
- Giống như cá chình.tính từ
Ví dụ
-
The fish had an eellike body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈilˌlaɪk/
The fish had an eellike body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép