TanroDictionary Sổ từ

effecting

/ɪfˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của effect.động từ

Ví dụ

  1. They are effecting small changes at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép