TanroDictionary Sổ từ

effective voltage

/ɪˈfɛktɪv ˈvoʊltɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện áp hữu hiệu.danh từ

Ví dụ

  1. A effective voltage helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép