TanroDictionary Sổ từ

efforescent

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).tính từ い
  2. Lên hoa.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép