TanroDictionary Sổ từ

effusive

/ɪˈfjuːsɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạt dào (tình cảm... ).tính từ
  2. Phun trào.tính từ

Ví dụ

  1. The effusive result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép