TanroDictionary Sổ từ

efl

/ˌiː ef ˈel/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh ngữ với tính cách là ngoại ngữ.X

Ví dụ

  1. The old form efl appears in texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép